Một vụ việc phát sinh từ hoạt động dạy thêm, học thêm của nhà trường đã bị đẩy lên thành cáo buộc hình sự với khung truy tố rất nặng. Nhưng khi nhìn kỹ vào chính hồ sơ, điều gây tranh cãi lớn nhất lại nằm ở chỗ: đây có thật là một hành vi phạm tội, hay chỉ là một sai sót quản lý – kế toán đã từng bị thanh tra, xử lý và khép lại từ nhiều năm trước?

Bản chất vụ việc cần được nhìn cho đúng
Trong đơn kêu oan, bà Nguyễn Thị Bình cho rằng sự việc phát sinh từ năm học 2013–2014 thực chất là những sai sót nghiệp vụ kế toán trong giai đoạn đầu nhà trường đưa hoạt động dạy thêm, học thêm vào quản lý chính thức. Theo lập luận này, đây là giai đoạn chuyển giao, bộ phận tài vụ còn lúng túng, có tháng hạch toán vào sổ, có tháng để ngoài, từ đó tạo ra sai lệch chứng từ. Điểm mấu chốt của hướng bào chữa là: sai sót đó mang tính hành chính, nghiệp vụ, chứ không phải là hành vi có tổ chức nhằm chiếm đoạt hay làm trái công vụ vì vụ lợi.
Đây không phải một chi tiết nhỏ. Bởi cáo trạng truy tố bà Bình theo khoản 3 Điều 356 Bộ luật Hình sự, tức theo hướng cho rằng đã có hành vi “lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” và gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên. Nghĩa là để buộc tội vững, cơ quan tố tụng phải chứng minh rất rõ ba điểm: có hành vi làm trái công vụ, có động cơ vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác, và có thiệt hại thực tế đủ căn cứ pháp lý. Cáo trạng xác định khung truy tố 10 đến 15 năm tù chính từ nền tảng này.
Nhưng nếu bản chất sự việc chỉ là rối loạn sổ sách, sai quy trình thu – chi, hoặc vướng cách hiểu khác nhau về quy định dạy thêm, học thêm, thì việc đẩy cả vụ việc sang hướng hình sự sẽ là chuyện rất đáng bàn.
Một vụ việc đã từng bị thanh tra và xử lý trước đó
Điểm khiến nhiều người đặt câu hỏi là trong đơn kêu oan, bà Bình nêu rằng vụ việc này đã từng được cơ quan nhà nước thanh tra, kết luận và xử lý từ nhiều năm trước. Theo nội dung đơn, quận Ba Đình từng có báo cáo, kết luận thanh tra, sau đó tiếp tục có báo cáo năm 2020 xác định các kiến nghị sau thanh tra đã thực hiện xong và quận không tiếp tục xem xét trách nhiệm cá nhân đối với bà. Đơn cũng nêu thêm rằng cấp thành phố trước đó đã có thông báo không thụ lý tố cáo tiếp, và đến năm 2021 còn tái khẳng định việc xử lý kỷ luật cách chức là đã thực hiện xong.
Nếu những dữ kiện này được kiểm chứng đầy đủ tại tòa, thì đây là một luận điểm rất mạnh cho bên bào chữa. Bởi khi một vụ việc đã được xử lý theo hướng hành chính, kỷ luật và đã khép lại, việc nhiều năm sau lật lại để xử lý hình sự đòi hỏi cơ quan buộc tội phải chứng minh được một nền tảng chứng cứ mới thật chắc, thật sạch, và thật đủ sức thay đổi bản chất vụ việc. Nếu không, cảm giác lớn nhất mà dư luận nhìn thấy sẽ là một sự hình sự hóa quan hệ quản lý – hành chính.
Tranh cãi lớn nằm ở cách hiểu quy định dạy thêm
Một nút thắt rất quan trọng của vụ án nằm ở Thông tư 17/2012 của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Quyết định 22/2013 của UBND TP Hà Nội.
Thông tư 17 là văn bản của Bộ, có hiệu lực từ ngày 1/7/2012, quy định chung về dạy thêm, học thêm. Văn bản này cũng nêu rõ vi phạm trong hoạt động dạy thêm, học thêm tùy tính chất, mức độ mà có thể bị xử lý hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Nói cách khác, không phải cứ có sai phạm trong dạy thêm là mặc nhiên phải đi đến hình sự; phải xét đúng tính chất và mức độ vi phạm.
Trong khi đó, phụ lục kèm hồ sơ lại nêu một luận điểm đáng chú ý: sau khi khảo sát 63 tỉnh, thành, phía luật sư cho rằng có tới 62 địa phương hiểu và áp dụng tinh thần của Thông tư 17 theo hướng để nhà trường và phụ huynh thỏa thuận mức thu trong khung phù hợp, còn Hà Nội là nơi gần như duy nhất quy định mức thu tối đa theo sĩ số lớp học. Phụ lục còn lập luận rằng ngoài Hà Nội, không có tỉnh thành nào quy định mức thu tối đa dựa trên sĩ số học sinh, và mức 15.000 đồng/tiết tại THCS Ba Đình không phải mức bất thường nếu so với nhiều địa phương khác.
Nếu hướng lập luận này đứng được, thì vấn đề không còn đơn thuần là “thu sai bao nhiêu tiền”, mà là “đã có một cách hiểu pháp lý quá đặc thù và quá cứng ở Hà Nội, rồi từ đó đẩy một tranh chấp quản lý thành vụ án hình sự”.
Yếu tố vụ lợi có thật sự rõ ràng?
Điều 356 Bộ luật Hình sự không chỉ đòi hỏi có hành vi làm trái công vụ. Nó còn đòi hỏi yếu tố “vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác”. Đây là chỗ mà nhiều vụ án hành chính – công vụ thường bị tranh luận rất mạnh.
Trong đơn kêu oan, bà Bình khẳng định mình không chỉ đạo lập khống, không có bút phê yêu cầu hợp thức hóa hồ sơ, và các sai lệch sổ sách nếu có thì xuất phát từ sự yếu kém nghiệp vụ của cá nhân kế toán. Đơn cũng nêu rằng phụ huynh thông qua 32 biên bản họp đều đồng thuận với mức thu, không ai đứng ra nhận mình là bị hại, không ai yêu cầu bồi thường, và ngay cả Sở Tài chính Hà Nội cũng được cho là từng kết luận “chưa đủ cơ sở” để xác định số tiền thiệt hại.
Ở chiều ngược lại, cáo trạng xác định cơ quan điều tra nhận được đơn tố giác cho rằng bà Bình có hành vi tạo dựng, giả mạo chứng từ, bớt xén tiền nộp ngân sách, lập quỹ trái phép, và sau điều tra thì truy tố theo khoản 3 Điều 356.
Như vậy, mấu chốt không phải là bên nào nói mạnh hơn. Mấu chốt là bên buộc tội có chứng minh được đường đi của tiền, lợi ích mà bị cáo thực sự hưởng, và động cơ vụ lợi cụ thể hay không. Nếu không làm rõ được yếu tố này, thì phần lõi của cấu thành tội phạm sẽ bị lung lay.
Chứng cứ buộc tội có đang quá phụ thuộc vào một cuốn sổ?
Một trong những chi tiết gây tranh cãi nhất là “sổ thu tăng cường”. Theo đơn kêu oan, đây là cuốn sổ do người tố cáo nhặt được, chuỗi bảo quản chứng cứ bị đứt gãy, lại có dấu hiệu tẩy xóa. Đơn còn nêu rằng một báo cáo rà soát liên ngành năm 2019 từng kết luận cuốn sổ này “không đủ cơ sở để tổng hợp số liệu khẳng định đúng, sai”. Từ đó, phía kêu oan cho rằng việc dùng cuốn sổ này làm nền để tính thiệt hại hơn 1 tỷ đồng là không bảo đảm chuẩn mực chứng cứ.
Trong khi đó, cáo trạng cho thấy nhiều giáo viên chủ nhiệm xác nhận có ký vào “Sổ thu tăng cường” khi nộp phần tiền 30% cho thủ quỹ. Nhưng cũng ngay trong cáo trạng, lời khai về việc có hay không chia nhóm học thêm lại không thống nhất: có nhóm giáo viên nói không chia, có nhóm nói có chia, và có người nói không nhớ. Chính sự thiếu đồng nhất này làm cho nền tảng buộc tội trở nên tranh cãi hơn nhiều so với một vụ án hình sự thông thường.
Một bản án hình sự nghiêm khắc không thể đứng vững chỉ trên một chuỗi chứng cứ còn nhiều dấu hỏi. Đó là nguyên tắc tối thiểu của công lý.
Con số 1,09 tỷ đồng đã thật sự là thiệt hại chưa?
Khung truy tố rất nặng trong vụ này gắn trực tiếp với ngưỡng thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên theo khoản 3 Điều 356. Cáo trạng khẳng định truy tố theo khung này.
Nhưng phía kêu oan lại cho rằng con số hơn 1 tỷ đồng được dựng lên từ cách tính cơ học, trong khi không có bị hại thực tế đứng ra đòi bồi thường, và cơ quan chuyên môn tài chính cũng chưa đủ cơ sở xác định thiệt hại. Nếu điều đó đúng, thì câu hỏi rất lớn đặt ra là: thiệt hại ở đây là thiệt hại thực, hay chỉ là một con số suy diễn từ cách quy đổi bất lợi nhất cho bị cáo?
Trong tố tụng hình sự, một con số càng lớn thì gánh nặng chứng minh càng phải chặt. Không thể chỉ vì cần đủ ngưỡng định khung mà dùng một phép tính thiếu nền tảng để biến sai sót hành chính thành đại án.
Điều đáng sợ nhất là tiền lệ
Vụ cô Bình không chỉ là chuyện của một cá nhân. Nó còn đặt ra một nỗi lo rộng hơn cho những người làm quản lý giáo dục.
Nếu một hiệu trưởng trong bối cảnh áp dụng chính sách dạy thêm còn nhiều cách hiểu khác nhau, lại vướng sai sót sổ sách trong giai đoạn chuyển giao, có thể bị truy tố theo khung 10 đến 15 năm tù, thì thông điệp phát ra cho toàn ngành sẽ rất nặng nề. Người ta sẽ không chỉ sợ sai. Người ta sẽ sợ cả việc nhận trách nhiệm quản lý.
Một nền quản trị lành mạnh phải phân biệt rất rõ ba chuyện: sai nghiệp vụ, sai hành chính, và tội phạm hình sự. Trộn ba thứ đó vào một chỗ không làm cho pháp luật mạnh lên. Nó chỉ làm cho công lý dễ bị nghi ngờ hơn.
Điều cần chờ ở phiên tòa
Điều xã hội cần không phải là định kiến với dạy thêm, cũng không phải cảm tính với một bị cáo từng làm hiệu trưởng. Điều cần là một phiên tòa đủ tỉnh táo để trả lời rành mạch các câu hỏi cốt lõi.
Có hay không yếu tố vụ lợi?
Có hay không thiệt hại thực tế được chứng minh hợp pháp?
Có hay không việc dùng chứng cứ còn tranh cãi để dựng nên bản chất vụ án?
Và quan trọng hơn cả, đây là một tội phạm hình sự thật sự, hay chỉ là một sai sót hành chính đã bị đẩy đi quá xa?
Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó bằng chứng cứ sạch và lập luận chặt, công lý mới có ý nghĩa. Còn nếu không, vụ cô Bình sẽ mãi là một dấu hỏi lớn về ranh giới giữa quản lý sai và kết tội oan.
-
Không thể lấy văn bản cấp dưới bóp méo tinh thần văn bản cấp trên
Cái lõi pháp lý của vụ cô Bình không nằm ở cảm xúc với chuyện “dạy thêm”. Nó nằm ở một câu hỏi rất thẳng. Khi Thông tư 17 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định mức thu dạy thêm trong nhà trường “do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh với nhà ...
-
Nghịch lý dạy thêm học thêm: cùng một vấn đề nhưng hai cách hiểu pháp lý
Cùng là chuyện dạy thêm học thêm trong năm học 2013–2014, nhưng khi soi vào hồ sơ lại hiện ra một nghịch lý rất lớn: văn bản cấp Bộ nói theo hướng “thỏa thuận”, còn văn bản cấp địa phương lại bị dùng như một chiếc thước cứng để tính ra “thu vượt” và suy ...


