Cùng là chuyện dạy thêm học thêm trong năm học 2013–2014, nhưng khi soi vào hồ sơ lại hiện ra một nghịch lý rất lớn: văn bản cấp Bộ nói theo hướng “thỏa thuận”, còn văn bản cấp địa phương lại bị dùng như một chiếc thước cứng để tính ra “thu vượt” và suy ra “thiệt hại”. Vấn đề không chỉ nằm ở tiền. Vấn đề nằm ở cách hiểu pháp lý. Gốc của tranh cãi là sự lệch nhau giữa tinh thần của văn bản cấp trên và cách áp dụng văn bản cấp dưới.

Cùng một việc nhưng hai điểm tựa pháp lý
Nếu nhìn từ Thông tư 17/2012/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tinh thần quản lý dạy thêm học thêm trong nhà trường khá rõ: mức thu tiền học thêm do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh với nhà trường.
Nói cách khác, văn bản cấp Bộ không tự đặt ra một bảng trần cứng kiểu 6.000 đồng, 7.000 đồng, 9.000 đồng hay 13.000 đồng cho từng khoảng sĩ số để rồi từ đó lấy ra làm công thức tính sai phạm.
Nhưng khi đi vào thực tế Hà Nội, Quyết định 22/2013/QĐ-UBND lại được dùng làm căn cứ chính để xác định mức thu tối đa theo số lượng học sinh trong lớp. Cáo trạng nêu rất rõ rằng với các lớp từ 10 đến 20 học sinh thì mức tối đa là 13.000 đồng, từ 20 đến 30 học sinh là 9.000 đồng, từ 30 đến 40 học sinh là 7.000 đồng mỗi học sinh mỗi tiết.
Như vậy, cùng một vấn đề là dạy thêm học thêm, nhưng một bên nhấn vào thỏa thuận, còn một bên lại nhấn vào trần cứng theo sĩ số.
Từ đây, nghịch lý bắt đầu lộ ra.
Từ đâu sinh ra con số 1,09 tỷ?
Đây là chỗ rất đáng suy nghĩ.
Cáo trạng xác định trường THCS Ba Đình đã thu số tiền 2.167.665.000 đồng, trong đó mức tối đa theo Quyết định 22 chỉ được thu 1.073.553.000 đồng, phần bị coi là “thu cao hơn quy định” là 1.093.976.000 đồng, và chính khoản chênh này bị xem là thiệt hại của phụ huynh học sinh.
Nghĩa là con số 1,09 tỷ không tự nhiên sinh ra từ Thông tư 17 của Bộ.
Nó chỉ xuất hiện khi lấy mức thu thực tế 15.000 đồng rồi đem so với bảng trần của Quyết định 22 để trừ ra chênh lệch.
Nói thẳng ra cho dễ hiểu: nếu chỉ đứng trên nền của Thông tư 17, sẽ không có sẵn cái “thước” chi ly ấy để tính ra 1,09 tỷ. Muốn ra được con số này, bắt buộc phải dùng văn bản cấp dưới làm chuẩn đo.
Đó chính là điều khiến nhiều người thấy không ổn.
Vấn đề không chỉ là khác nhau, mà là lệch tinh thần
Trong hệ thống pháp luật, việc có văn bản cấp trên và văn bản cấp dưới cùng điều chỉnh một lĩnh vực là chuyện bình thường. Bộ ban hành nguyên tắc chung. Địa phương cụ thể hóa để thực hiện trên địa bàn mình. Điều đó không có gì lạ.
Nhưng điều bình thường ấy chỉ còn đúng khi văn bản cấp dưới đi theo tinh thần của văn bản cấp trên.
Nếu văn bản cấp trên đặt nền trên cơ chế “thỏa thuận”, còn văn bản cấp dưới lại bị vận dụng theo cách biến mọi sự thỏa thuận thành vô nghĩa, rồi dùng một bảng chia cứng theo sĩ số để suy ra thiệt hại, thì vấn đề không còn là “cụ thể hóa” nữa.
Khi ấy, câu hỏi phải đặt ra là: có phải đang dùng văn bản cấp dưới để làm lệch tinh thần của văn bản cấp trên hay không?
Đây mới là mấu chốt của tranh luận.
Không thể lấy văn bản cấp dưới bóp méo tinh thần văn bản cấp trên
Đây không chỉ là một câu phản biện cho sắc. Đây là nguyên tắc cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Văn bản cấp dưới có thể hướng dẫn cách làm.
Văn bản cấp dưới có thể quy định chi tiết hơn.
Nhưng văn bản cấp dưới không thể đi ngược phần hồn của văn bản cấp trên.
Nếu Thông tư 17 của Bộ xác định mức thu trong nhà trường theo hướng thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh và nhà trường, thì khi áp dụng ở địa phương, mọi cách hiểu tiếp theo cũng phải tôn trọng tinh thần ấy.
Không thể để xảy ra tình trạng một văn bản cấp dưới được dùng như công cụ để phủ lên toàn bộ câu chuyện một cách nhìn khác hẳn, rồi từ đó đẩy một quan hệ quản lý giáo dục thành một vụ việc mang màu sắc hình sự nặng nề.
Nói gọn hơn:
Cấp dưới có quyền cụ thể hóa. Nhưng cấp dưới không có quyền bóp méo.
Hà Nội có đang là một trường hợp quá đặc thù?
Một điểm nữa rất đáng chú ý là phụ lục đối chiếu các địa phương cho thấy nhiều tỉnh, thành vẫn giữ cách tiếp cận gần với tinh thần Thông tư 17 hơn: tức là cho phép thỏa thuận, đồng thời có mức tối đa chung hoặc công thức giới hạn khác, chứ không phải kiểu chia nhỏ theo từng nấc sĩ số lớp như cách đang được áp trong vụ việc này.
Chẳng hạn, có địa phương quy định mức thu theo thỏa thuận nhưng gắn với một mức tối đa theo tháng, theo lớp, theo lương tối thiểu hoặc theo bình quân chi phí, chứ không dựng thành một cái khung mà chỉ cần lệch sĩ số là lập tức suy ra “thu vượt” theo kiểu máy móc.
Điều đó cho thấy tranh cãi ở đây không chỉ là chuyện một trường, một khoản thu hay một con số. Nó còn là chuyện cách thiết kế và áp dụng pháp lý ở một địa phương có thể tạo ra hệ quả rất khác cho cùng một hoạt động giáo dục.
Khi một vụ việc hành chính bị kéo sang logic hình sự
Đọc cáo trạng có thể thấy toàn bộ lập luận buộc tội xoay mạnh quanh việc thu 15.000 đồng một tiết một học sinh, cao hơn mức tối đa của Quyết định 22, từ đó tính ra tổng số tiền “thu cao hơn quy định”.
Nhưng nếu gốc pháp lý ban đầu của Thông tư 17 là quan hệ thỏa thuận có quản lý tài vụ, thì việc kéo toàn bộ câu chuyện sang logic “vượt trần = thiệt hại” cần phải được tranh luận đến nơi đến chốn.
Bởi giữa một sai phạm quản lý hành chính và một hành vi phải gánh hậu quả hình sự là hai cấp độ hoàn toàn khác nhau.
Không thể chỉ vì chọn một cách hiểu pháp lý nghiêng về văn bản cấp dưới mà bỏ qua tinh thần gốc của văn bản cấp trên.
Càng không thể xem sự khác biệt ấy là chuyện nhỏ, vì hậu quả của nó không nhỏ chút nào.
Cái cần được bảo vệ là sự thống nhất của pháp luật
Một hệ thống pháp luật chỉ có thể tạo ra niềm tin khi người dân thấy nó thống nhất từ trên xuống dưới.
Nếu cấp trên nói một đằng, cấp dưới bị hiểu và bị áp theo một nẻo khác, thì thứ bị xói mòn không chỉ là niềm tin vào một vụ án cụ thể. Thứ bị xói mòn là niềm tin vào công lý và vào tính ổn định của pháp luật.
Trong câu chuyện này, điều cần được nhìn thật rõ là:
-
Thông tư 17 đặt ra tinh thần thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh và nhà trường.
-
Quyết định 22 của Hà Nội lại được dùng làm căn cứ áp mức trần theo sĩ số lớp để tính “thu vượt”.
-
Con số 1,09 tỷ được hình thành từ cách so sánh theo Quyết định 22, chứ không tự nảy ra từ Thông tư 17.
Chỉ riêng ba điểm ấy đã đủ để thấy đây không phải tranh cãi vụn vặt. Đây là một nghịch lý pháp lý nghiêm trọng.
Pháp luật không thể được áp dụng theo kiểu khi cần thì viện dẫn tinh thần chung, còn khi muốn quy kết hậu quả thì lại đổi sang một chiếc thước khác.
Càng không thể chấp nhận việc một văn bản cấp dưới trở thành công cụ làm lệch phần hồn của văn bản cấp trên.
Bởi nếu nguyên tắc ấy bị buông lỏng, thì hôm nay đó là câu chuyện dạy thêm học thêm. Ngày mai, nó có thể lặp lại ở rất nhiều lĩnh vực khác.
Và khi đó, cái mất đi không chỉ là sự công bằng cho một người.
Cái mất đi là sự nghiêm minh của cả hệ thống.
-
Vụ cô Bình: Sai sót hành chính hay bị hình sự hóa?
Một vụ việc phát sinh từ hoạt động dạy thêm, học thêm của nhà trường đã bị đẩy lên thành cáo buộc hình sự với khung truy tố rất nặng. Nhưng khi nhìn kỹ vào chính hồ sơ, điều gây tranh cãi lớn nhất lại nằm ở chỗ: đây có thật là một hành vi ...
-
Không thể lấy văn bản cấp dưới bóp méo tinh thần văn bản cấp trên
Cái lõi pháp lý của vụ cô Bình không nằm ở cảm xúc với chuyện “dạy thêm”. Nó nằm ở một câu hỏi rất thẳng. Khi Thông tư 17 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định mức thu dạy thêm trong nhà trường “do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh với nhà ...


