Muốn kết tội cô Bình theo Điều 356 Bộ luật Hình sự, chỉ nói có sai phạm là chưa đủ.
Phải đi thêm một bước rất quan trọng.
Đó là chứng minh được yếu tố “vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác”.
Nói cách khác, nếu không làm rõ được cô Bình thật sự đã nhắm tới lợi ích riêng nào, hưởng lợi ra sao, lấy được gì cho bản thân, thì phần lõi của cấu thành tội phạm sẽ trở nên rất đáng tranh cãi. Chính cáo trạng cũng viện dẫn Điều 356 với yêu cầu này.
Vậy câu hỏi phải đặt ra thật thẳng là: cô Bình có thật sự có động cơ vụ lợi không?

“Vụ lợi” không thể chỉ nói bằng cảm giác
Trong đời sống thường ngày, cứ thấy có sai phạm về tiền là nhiều người lập tức nghĩ đến tư túi.
Nhưng trong pháp lý hình sự, chuyện đó không thể làm qua loa như vậy.
“Vụ lợi” không phải là một cảm giác.
Nó phải được chỉ ra bằng dấu vết cụ thể.
Người bị buộc tội đã lấy gì cho mình?
Tiền đi vào túi ai?
Lợi ích cá nhân nào được hình thành?
Có tiêu xài riêng không?
Có hợp thức hóa để chiếm đoạt riêng không?
Nếu không chứng minh được những mắt xích ấy, thì không thể chỉ vì có sai phạm quản lý, sai sót tài vụ hay cách hiểu khác nhau về quy định mà mặc nhiên suy ra động cơ vụ lợi.
Đây chính là điểm mà vụ cô Bình cần phải bị soi rất kỹ.
Cáo trạng nói gì về “hưởng lợi”?
Cáo trạng có một chi tiết rất đáng chú ý: số tiền “được hưởng lợi” mà cáo trạng nêu rõ chủ yếu rơi vào nhóm giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn tham gia dạy thêm. Cụ thể, cáo trạng ghi “các cá nhân được hưởng lợi 766.496.800 đồng” từ khoản 70% số tiền chi trả trực tiếp cho giáo viên dạy thêm, trong đó 24 giáo viên chủ nhiệm hưởng 214.857.532 đồng và giáo viên bộ môn hưởng 551.639.268 đồng.
Chỉ riêng chi tiết này đã gợi ra một câu hỏi rất lớn.
Nếu phần lớn dòng tiền bị gọi là “hưởng lợi” thực tế lại đi vào thù lao giảng dạy cho giáo viên, thì phần lợi ích cá nhân trực tiếp của cô Bình nằm ở đâu?
Cáo trạng truy tố cô Bình và kế toán về tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ, nhưng phần tiền hưởng lợi được lượng hóa rõ nhất trong hồ sơ lại là tiền chi cho những người trực tiếp dạy học. Điều đó không tự động gỡ hết trách nhiệm cho bị cáo, nhưng nó khiến luận điểm “vụ lợi cá nhân” không còn đơn giản nữa.
Dòng tiền của vụ án không mang dáng dấp một vụ tư túi đơn giản
Một người có động cơ vụ lợi thường để lại dấu vết khá rõ.
Tiền bị hút về phía mình.
Tài sản cá nhân tăng lên.
Có khoản chia chác riêng.
Có hành vi giấu dòng tiền vì mục tiêu chiếm đoạt.
Nhưng những gì đang hiện ra trong hồ sơ vụ cô Bình lại khác khá nhiều.
Theo chính hướng buộc tội, tiền thu học thêm được vận hành theo cơ chế chi cho giáo viên, chi quản lý, chi cơ sở vật chất, và còn có khoản tồn chưa sử dụng hết. Ở các bài trước, điểm này đã hiện ra khá rõ từ chính logic tính toán của cáo trạng: đây không phải mô hình “thu xong rồi biến mất”, mà là một dòng tiền gắn với hoạt động dạy thêm có thật, giáo viên dạy thật, học sinh học thật.
Một dòng tiền như vậy có thể còn tranh cãi về tính hợp pháp.
Có thể có sai về căn cứ thu.
Có thể có sai về chứng từ.
Có thể có sai về cách hạch toán.
Có thể có sai về quản lý.
Nhưng từ đó để đi tới kết luận “động cơ vụ lợi” thì vẫn còn một quãng đường chứng minh rất dài.
Nếu là vụ lợi, lợi ích của cô Bình được lượng hóa ở đâu?
Đây là câu hỏi cần đẩy đến cùng.
Cáo trạng có lượng hóa số tiền giáo viên “được hưởng lợi”.
Kế toán có số tiền đã nộp khắc phục hậu quả 74.781.800 đồng.
Nhưng với riêng cô Bình, phần lợi ích vật chất cá nhân cụ thể được lượng hóa ở đâu?
Cô Bình đã nhận bao nhiêu?
Nhận bằng hình thức nào?
Có chứng từ rút tiền cho bản thân không?
Có tài khoản, tài sản, khoản tiêu dùng nào cho thấy dòng tiền chạy về lợi ích riêng không?
Nếu hồ sơ không chỉ ra được rõ ràng điều đó, thì phần “vì vụ lợi” sẽ chủ yếu dựa trên suy luận từ vị trí hiệu trưởng hơn là từ bằng chứng vật chất trực tiếp.
Mà trong hình sự, suy luận không thể thay thế chứng minh.
Có thể có sai phạm quản lý mà vẫn không có động cơ vụ lợi
Đây là điều nhiều người hay cố tình hoặc vô tình trộn lẫn.
Một hiệu trưởng có thể phải chịu trách nhiệm về quản lý kinh phí dạy thêm, học thêm trong nhà trường. Thông tư 17 cũng quy định hiệu trưởng chịu trách nhiệm quản lý hoạt động dạy thêm, học thêm, cơ sở vật chất và kinh phí dạy thêm trong nhà trường.
Nhưng chịu trách nhiệm quản lý không đồng nghĩa với đương nhiên có động cơ vụ lợi.
Đó là hai tầng hoàn toàn khác nhau.
Một người quản lý yếu, buông lỏng, sai quy trình, để tài vụ vận hành lộn xộn, ký các giấy tờ không chặt, hoặc áp dụng quy định sai, vẫn có thể là người phải chịu trách nhiệm rất nặng về hành chính, kỷ luật, thậm chí dân sự.
Nhưng để thành tội hình sự theo Điều 356, nhất là ở khung rất nặng, thì phải vượt qua thêm một ngưỡng nữa: chứng minh được việc làm trái công vụ ấy xuất phát từ vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác.
Nếu ngưỡng này không vượt qua được, thì cấu thành tội sẽ bị đặt lại vấn đề.
Khoản tiền còn tồn và việc khắc phục hậu quả làm câu chuyện phức tạp hơn
Một luận điểm bên kêu oan thường nhấn mạnh là quỹ dạy thêm không phải hoàn toàn bị “rút ruột”, mà còn có khoản tồn, và một phần đã được bàn giao, nộp lại. Ở chiều buộc tội, hồ sơ cũng cho thấy có hành vi nộp tiền khắc phục hậu quả từ bị can kế toán.
Dĩ nhiên, việc còn tiền tồn hay nộp khắc phục không tự động chứng minh vô tội.
Nhưng nó làm yếu đi hình ảnh của một âm mưu vụ lợi kiểu giản đơn.
Bởi một người thực sự chỉ nhắm đến lợi ích riêng thường ít để lại một quỹ tồn công khai, càng ít khả năng để tiền quay trở lại hệ thống hoặc bị khắc phục theo hướng công khai như vậy.
Điểm này không đủ để kết luận ngay rằng cô Bình không có vụ lợi.
Nhưng nó đủ để nói rằng động cơ vụ lợi ở đây không hề hiển nhiên như cách nhiều người tưởng.
Chính cáo trạng cũng không mô tả một bức tranh “chiếm đoạt riêng” thật rõ
Đọc logic của cáo trạng, có thể thấy trọng tâm buộc tội nằm nhiều ở chỗ:
thu theo mức 15.000 đồng/tiết/học sinh;
lập hai hệ thống sổ sách để hợp thức hóa;
xác định phần thu vượt theo Quyết định 22;
coi phần chênh đó là thiệt hại của phụ huynh;
từ đó truy tố theo Điều 356.
Tức là trục chính của cáo buộc là “làm trái công vụ gây thiệt hại”, chứ không phải một sơ đồ chiếm đoạt cá nhân được vẽ ra rõ nét như trong các vụ tư túi điển hình.
Vì thế, nếu muốn chứng minh động cơ vụ lợi của cô Bình, bên buộc tội vẫn cần làm thêm một việc rất quan trọng: nối thật chắc từ hành vi quản lý sai sang lợi ích riêng của bị cáo.
Nếu chỗ nối này lỏng, toàn bộ cáo buộc sẽ nghiêng dần về hướng “sai phạm quản lý bị hình sự hóa” hơn là “hành vi phạm tội vì vụ lợi”.
“Động cơ cá nhân khác” cũng không thể nói chung chung
Điều 356 không chỉ có “vì vụ lợi” mà còn có cụm “hoặc động cơ cá nhân khác”.
Nhưng cụm này không phải cái túi để bỏ vào mọi thứ chưa chứng minh được.
Nếu không chứng minh được vụ lợi, bên buộc tội cũng không thể thay bằng một khái niệm mơ hồ như “động cơ cá nhân khác” mà không chỉ ra cụ thể đó là gì.
Là muốn thành tích?
Là muốn duy trì bộ máy?
Là muốn giữ quan hệ với giáo viên, phụ huynh?
Là muốn thuận tiện quản lý?
Hay là một động cơ cá nhân nào khác?
Phải gọi tên được nó.
Phải chứng minh được nó.
Phải chỉ ra nó đã dẫn đến việc làm trái công vụ như thế nào.
Nếu không, cụm từ ấy sẽ chỉ còn là một chỗ trống về lập luận.
Một người có thể sai nhưng chưa chắc đã vụ lợi
Đây là điều công lý phải giữ cho thật rành.
Có những người sai vì yếu năng lực.
Có người sai vì quá tin cấp dưới.
Có người sai vì vận hành theo thói quen cũ.
Có người sai vì đối phó thủ tục.
Có người sai vì hiểu lệch văn bản.
Có người sai vì bối cảnh quản lý rối.
Những cái sai ấy không hề nhẹ.
Nhưng chúng vẫn khác bản chất với việc làm sai để tư lợi.
Nếu không phân biệt rành mạch giữa hai chuyện này, thì bất kỳ sai sót nào của người đứng đầu rồi cũng có thể bị đẩy thành “vụ lợi” chỉ vì họ ở vị trí có quyền ký, có quyền quyết.
Đó là lối đi rất nguy hiểm cho công lý.
Điều tòa phải hỏi đến tận cùng
Muốn xử công bằng, tòa không thể chỉ hỏi cô Bình có ký hay không, có chỉ đạo hay không.
Tòa phải hỏi sâu hơn.
Cô Bình đã hưởng lợi cá nhân cụ thể gì?
Số tiền nào đi vào tay cô Bình?
Có chứng cứ vật chất nào cho thấy mục tiêu tư lợi?
Hay toàn bộ vụ án đang suy diễn động cơ từ vị trí quản lý và từ các sai phạm tài vụ?
Đó mới là chỗ quyết định.
Bởi nếu không làm rõ được lợi ích riêng của bị cáo, không chỉ ra được động cơ cá nhân một cách cụ thể, thì việc gắn cho cô Bình nhãn “vì vụ lợi” sẽ rất khó thuyết phục.
Và khi yếu tố “vụ lợi” không đứng vững, phần lõi của tội danh theo Điều 356 cũng không còn vững nữa.
-
Nghịch lý dạy thêm học thêm: cùng một vấn đề nhưng hai cách hiểu pháp lý
Cùng là chuyện dạy thêm học thêm trong năm học 2013–2014, nhưng khi soi vào hồ sơ lại hiện ra một nghịch lý rất lớn: văn bản cấp Bộ nói theo hướng “thỏa thuận”, còn văn bản cấp địa phương lại bị dùng như một chiếc thước cứng để tính ra “thu vượt” và suy ...
-
Vụ cô Bình: Có thể buộc tội từ một cuốn sổ nhặt được?
Trong một vụ án hình sự, chứng cứ không chỉ cần “có”. Chứng cứ còn phải sạch. Nó phải rõ nguồn gốc. Rõ quá trình thu giữ. Rõ chuỗi bảo quản. Rõ giá trị chứng minh. Nếu một tài liệu là xương sống của cả hướng buộc tội mà ngay từ xuất xứ đã đầy ...
-
Vụ cô Bình: Thiệt hại hơn 1 tỷ đồng được tính từ đâu?
Trong vụ cô Bình, con số hơn 1 tỷ đồng không chỉ là một chi tiết phụ. Nó là cái mốc quyết định cả số phận pháp lý của bị cáo. Bởi theo khoản 3 Điều 356 Bộ luật Hình sự, nếu thiệt hại bị xác định từ 1 tỷ đồng trở lên thì khung ...
-
Không thể lấy văn bản cấp dưới bóp méo tinh thần văn bản cấp trên
Cái lõi pháp lý của vụ cô Bình không nằm ở cảm xúc với chuyện “dạy thêm”. Nó nằm ở một câu hỏi rất thẳng. Khi Thông tư 17 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định mức thu dạy thêm trong nhà trường “do thỏa thuận giữa cha mẹ học sinh với nhà ...
-
Không ai nhận là bị hại, vì sao cô Bình vẫn ra tòa?
Có một câu hỏi rất đời thường nhưng lại đâm thẳng vào tim vụ án cô Bình. Nếu nói cô Bình gây thiệt hại cho phụ huynh hơn 1 tỷ đồng, thì phụ huynh nào là người bị hại? Ai đứng ra nói rằng mình bị ép đóng tiền? Ai đứng ra nói rằng mình ...







